DANH MỤC SẢN PHẨM

Mainboard Gigabyte Z590 VISION D

Thương hiệu: Gigabyte Mã sản phẩm: GigabyteZ590-VISION-D
9.699.000₫

Mainboard Gigabyte Z590 VISION D KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Nhập mã BKVSALE thêm 5% đơn hàng [coupon="BKVSALE"]
  • Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm
  • Tặng phiếu mua hàng khi mua từ 500k

Gọi đặt mua 0978.050.028 (7:30 - 22:00)

NHẬP MÃ: EGA50

Giảm 50% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500K. Mã giảm tối đa 300K
Điều kiện
- Giá trị đơn hàng tối thiểu 250k.
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: EGA15

Giảm 15% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500k. Mã giảm tối đa 250K
Điều kiện
- Đơn hàng giá trị tối thiểu 500k.
- Chỉ áp dụng 1 mã giảm giá trên một đơn hàng.

NHẬP MÃ: EGA99K

Mã giảm 99k cho đơn hàng tối thiểu 1 triệu. Tối đa 1 mã giảm giá/đơn hàng.
Điều kiện
- Đơn hàng từ 1000K.
- Chỉ áp dụng 1 mã giảm giá trên một đơn hàng.

NHẬP MÃ: FREESHIP

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 500k. Áp dụng cho khu vực Tp.HCM
Điều kiện
- Đơn hàng từ 500K
- Áp dụng cho khu vực Tp.HCM
  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • Đổi trả miễn phí trong 30 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 30 ngày

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Mainboard Gigabyte Z590 VISION D

Thông số sản phẩm

  • Chipset: Intel Z590
  • Socket: LGA1200
  • Kích thước: ATX
  • Số khe RAM: 4

Mainboard Gigabyte Z590 VISION D là bo mạch chủ sử dụng chipset Z590 của Intel thuộc phân khúc cao cấp của Gigabyte.Bo mạch chủ này sử dụng socket LGA 1200 có thể chạy được CPU Intel Core thế hệ 10 & 11.

Thiết kế

Mainboard Gigabyte Z590 VISION D sở hữu thiết kế phong cách tối giản mà dòng sản phẩm Gigabyte Vision đang theo đuổi với tone màu trắng - đen đặc trưng. Đây là bo mạch chủ kích thước ATX chuyên dụng cho Creator - sáng tạo nội dung. 

Cấu hình chi tiết

Tên Hãng

GIGABYTE

Model

Z590 VISION D

CPU hỗ trợ

Intel

Chipset

Z590

RAM hỗ trợ

1.      4 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 128 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory

2.      Dual channel memory architecture

3.      Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode)

4.      Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules

5.      Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules

 

Khe cắm mở rộng

1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16)
1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX4)
2 x PCI Express x1 slots

Ổ cứng hỗ trợ

CPU:
1 x M.2 connector
Chipset:
1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280/22110 SATA and PCIe 3.0 x4/x2 SSD support) (M2B_SB)
1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280/22110 SATA and PCIe 3.0 x4/x2 SSD support) (M2P_SB)
6 x SATA 6Gb/s connectors

Cổng kết nối (Internal)

1 x 24-pin ATX main power connector
1 x 8-pin ATX 12V power connector
1 x 4-pin ATX 12V power connector
1 x CPU fan header
1 x water cooling CPU fan header
4 x system fan headers
2 x system fan/water cooling pump headers
2 x addressable LED strip headers
2 x RGB LED strip headers
3 x M.2 Socket 3 connectors
6 x SATA 6Gb/s connectors
1 x front panel header
1 x front panel audio header
1 x USB Type-C® header, with USB 3.2 Gen 2x2 support
1 x USB 3.2 Gen 1 header
2 x USB 2.0/1.1 headers
1 x noise detection header
1 x Trusted Platform Module header (For the GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0 module only)
2 x temperature sensor headers
1 x Clear CMOS jumper
1 x Q-Flash Plus button 1 x Q-Flash Plus button

Cổng kết nối (Back Panel)

1 x DisplayPort In port
1 x HDMI port
2 x SMA antenna connectors (2T2R)
2 x Thunderbolt™ 4 connectors (USB Type-C® port, with USB 3.2 Gen 2 support)
2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red)
4 x USB 3.2 Gen 1 ports
2 x RJ-45 ports
1 x optical S/PDIF Out connector
5 x audio jacks

LAN / Wireless

1.      2 x Intel® 2.5GbE LAN chips (2.5 Gbit/1 Gbit/100 Mbit)

Intel® Wi-Fi 6E AX210

1.WIFI a, b, g, n, ac, ax, supporting 2.4/5 GHz Dual-Band

2.      BLUETOOTH 5.1

3.      Support for 11ax 160MHz wireless standard and up to 2.4 Gbps data rate
* Actual data rate may vary depending on environment and equipment.

Kích cỡ

ATX Form Factor
30.5 cm x 24.4cm

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM