DANH MỤC SẢN PHẨM

Mainboard Gigabyte H510M-DS2V

Thương hiệu: Gigabyte Mã sản phẩm: GigabyteH510M-DS2V
1.859.000₫ 2.329.000₫
-20%
(Tiết kiệm: 470.000₫)

Mainboard Gigabyte H510M-DS2V KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Nhập mã BKVSALE thêm 5% đơn hàng [coupon="BKVSALE"]
  • Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm
  • Tặng phiếu mua hàng khi mua từ 500k

Gọi đặt mua 0978.050.028 (7:30 - 22:00)

NHẬP MÃ: EGA50

Giảm 50% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500K. Mã giảm tối đa 300K
Điều kiện
- Giá trị đơn hàng tối thiểu 250k.
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: EGA15

Giảm 15% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500k. Mã giảm tối đa 250K
Điều kiện
- Đơn hàng giá trị tối thiểu 500k.
- Chỉ áp dụng 1 mã giảm giá trên một đơn hàng.

NHẬP MÃ: EGA99K

Mã giảm 99k cho đơn hàng tối thiểu 1 triệu. Tối đa 1 mã giảm giá/đơn hàng.
Điều kiện
- Đơn hàng từ 1000K.
- Chỉ áp dụng 1 mã giảm giá trên một đơn hàng.

NHẬP MÃ: FREESHIP

Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 500k. Áp dụng cho khu vực Tp.HCM
Điều kiện
- Đơn hàng từ 500K
- Áp dụng cho khu vực Tp.HCM
  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • Đổi trả miễn phí trong 30 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 30 ngày

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Mainboard Gigabyte H510M-DS2V

Mainboard Gigabyte H510M-DS2V là bo mạch chủ tầm trung của Gigabyte phù hợp với các CPU Intel Celeron, Core i3, Core i5 non K socket LGA 1200. 

Thông số kĩ thuật:

  • Chipset: Intel H510

  • Socket: Intel LGA 1200

  • Kích thước: M-ATX

  • Số khe RAM: 2

Thiết kế:

Mainboard Gigabyte H510M-DS2V có thiết kế đơn giản với tông màu đen chủ đạo, các linh kiện sắp xếp gọn gàng

  • Hỗ trợ khe cắm SSD M.2 NVME PCI-E Gen 3 cực nhanh & Khe PCI-E x 16 Gen 4

  • PCB chất lượng hơn

  • Bus RAM cao hơn

  • 2 Khe RAM DDR4 tối đa 3200Mhz (O.C)

  • Cổng HDMI hỗ trợ xuất hình độ phân giải tối đa 4K

  • 6+2 Phase nguồn

  • 1x Khe M.2 NVME Gen 3 x4

  • Smart Fan 6: Điều khiển quạt làm mát thông minh

  • Bios trực quan, dễ dàng sử dụng

Cấu hình chi tiết:

 

CPU hỗ trợ

  1. 11th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors

  2. 10th Generation Intel® Core™ i9 processors / Intel® Core™ i7 processors / Intel® Core™ i5 processors / Intel® Core™ i3 processors/ Intel® Pentium® processors / Intel® Celeron® processors*
    * Limited to processors with 4 MB Intel® Smart Cache, Intel® Celeron® G5xx5 family.

  3. L3 cache varies with CPU

(Please refer to "CPU Support List" for more information.)

Chipset

Intel® H510 Express Chipset

RAM hỗ trợ

1.    11th Generation Intel® Core™ i9/i7/i5 processors:
Support for DDR4 3200/3000/2933/2666/2400/2133 MHz memory modules
2.    10th Generation Intel® Core™ i9/i7 processors:
Support for DDR4 2933/2666/2400/2133 MHz memory modules
3.    10th Generation Intel® Core™ i5/i3/Pentium®/Celeron® processors:
Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz memory modules
4.    2 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory
5.    Dual channel memory architecture
6.    Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode)
7.    Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules
8.    Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules

Cổng xuất hình onboard

Integrated Graphics Processor-Intel® HD Graphics support:
1.    1 x D-Sub port, supporting a maximum resolution of 1920x1200@60 Hz
2.    1 x DVI-D port, supporting a maximum resolution of 1920x1200@60 Hz
* The DVI-D port does not support D-Sub connection by adapter.
(Graphics specifications may vary depending on CPU support.)

Âm Thanh

1.    Realtek® Audio CODEC
2.    High Definition Audio
3.    2/4/5.1/7.1-channel
* To configure 7.1-channel audio, you need to open the audio software and select Device advanced settings > Playback Device to change the default setting first. Please visit GIGABYTE's website for details on configuring the audio software.

LAN

Realtek® GbE LAN chip (1 Gbit/100 Mbit)

Khe cắm mở rộng

1.    1 x PCI Express x16 slot, running at x16
(The PCIEX16 slot conforms to PCI Express 4.0 standard.)
* Supported by 11th Generation processors only.
2.    2 x PCI Express x1 slots
(The PCIEX1 slots conform to PCI Express 3.0 standard.)

Ổ cứng hỗ trợ

1.    1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280 SATA and PCIe 3.0 x4/x2 SSD support)
* The M2A_SB connector shares bandwidth with the PCIEX1_2 slot. When the PCIEX1_2 slot is populated, the M2A_SB connector operates at up to x2 mode.
2.    4 x SATA 6Gb/s connectors
* Refer to "1-7 Internal Connectors," for the installation notices for the M.2 and SATA connectors.

USB

Chipset:
1.    4 x USB 3.2 Gen 1 ports (2 ports on the back panel, 2 ports available through the internal USB header)
2.    4 x USB 2.0/1.1 ports on the back panel
Chipset+USB 2.0 Hub:
4 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB headers


Chipset+ 2 USB 2.0 Hubs:
1.    8 x USB 2.0/1.1 ports (4 ports on the back panel, 4 ports available through the internal USB headers)

Cổng kết nối (I/O bên trong)

1.    1 x 24-pin ATX main power connector
2.    1 x 8-pin ATX 12V power connector
3.    1 x CPU fan header
4.    1 x system fan header
5.    1 x RGB LED strip header
6.    4 x SATA 6Gb/s connectors
7.    1 x M.2 Socket 3 connector
8.    1 x front panel header
9.    1 x front panel audio header
10.    1 x USB 3.2 Gen 1 header
11.    2 x USB 2.0/1.1 headers
12.    1 x Trusted Platform Module header (For the GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0 module only)
13.    1 x serial port header
14.    1 x Clear CMOS jumper

Cổng kết nối (I/O Phía sau)

1.    1 x PS/2 keyboard/mouse port
2.    1 x D-Sub port
3.    1 x DVI-D port
4.    2 x USB 3.2 Gen 1 ports
5.    4 x USB 2.0/1.1 ports
6.    1 x RJ-45 port
7.    3 x audio jacks

Bộ điều khiển I / O

iTE® I/O Controller Chip

H/W Monitoring

1.    Phát hiện điện áp
2.    Phát hiện nhiệt độ
3.    Phát hiện tốc độ quạt
4.    Cảnh báo lỗi quạt
5.    Điều khiển tốc độ quạt
* Chức năng điều khiển tốc độ quạt có được hỗ trợ hay không sẽ tùy thuộc vào bộ làm mát bạn lắp đặt.

BIOS

1.    1 x 256 Mbit flash
2.    Use of licensed AMI UEFI BIOS
3.    PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0

Các tính năng độc đáo

1.    Support for APP Center
* Available applications in APP Center may vary by motherboard model. Supported functions of each application may also vary depending on motherboard specifications.
@BIOS
Ambient LED
EasyTune
Fast Boot
Game Boost
ON/OFF Charge
Smart Backup
System Information Viewer
2.    Support for Q-Flash
3.    Support for Xpress Install

Phần mềm đóng gói

1.    Norton® Internet Security (OEM version)
2.    Realtek® 8118 Gaming LAN Bandwidth Control Utility

Hệ điều hành

Windows 10 64-bit

Kích cỡ

Micro ATX Form Factor; 24.4cm x 21.0cm

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM